抵御
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抵御" (dǐyù) mang nghĩa "chống lại, chống đỡ (kẻ thù, thiên tai)", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 御 (yù - ngự): "điều khiển xe/ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 御: Bước chân đi trên đường lớn (彳) nhưng biết lúc nào cần dừng xe tháo yên ngựa (卸) đúng phép tắc của bậc đế vương là điều khiển xe ngựa, ngự trị (御).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chống lại, chống đỡ (kẻ thù, thiên tai)
Ví dụ (5)
冬天我们需要厚衣服来抵御严寒。
Mùa đông chúng ta cần quần áo dày để chống lại cái rét đậm.
In winter, we need thick clothes to protect ourselves against the bitter cold.
长城是为了抵御外敌入侵而修建的。
Vạn Lý Trường Thành được xây dựng để chống lại sự xâm lược của kẻ thù bên ngoài.
The Great Wall was built to defend against invasions by foreign enemies.
锻炼身体可以增强我们抵御疾病的能力。
Tập thể dục có thể tăng cường khả năng chống đỡ bệnh tật của chúng ta.
Physical exercise can strengthen our ability to resist disease.
这座建筑足够坚固,能够抵御强烈的地震。
Tòa nhà này đủ kiên cố để có thể chống chịu được những trận động đất mạnh.
This building is strong enough to withstand severe earthquakes.
作为一个领导者,他必须学会抵御各种诱惑。
Là một người lãnh đạo, anh ấy phải học cách chống lại mọi cám dỗ.
As a leader, he must learn to resist all kinds of temptations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây