ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
反抗
fǎnkàng
phản kháng, chống cự, vùng lên, chống lại.
Hán việt: phản kháng
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "反抗" (fǎnkàng) mang nghĩa "phản kháng", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗).

Thành phần cấu tạo

反抗
fǎnkàng
phản kháng
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
抗
kàng • kháng
Kháng cự
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phản kháng, chống cự, vùng lên, chống lại.
Ví dụ (5)
nǎlǐ哪里yǒu有yāpò压迫,nǎlǐ哪里jiù就yǒu有fǎnkàng反抗。
Ở đâu có áp bức, ở đó có phản kháng (đấu tranh).
Where there is oppression, there is resistance.
rénmín人民zhōngyú终于fènqǐ奋起fǎnkàng反抗bàozhèng暴政。
Nhân dân cuối cùng đã vùng lên chống lại sự cai trị tàn bạo.
The people finally rose up against tyranny.
tā他zài在bèibǔ被捕shí时méiyǒu没有fǎnkàng反抗。
Anh ta không hề chống cự khi bị bắt.
He did not resist when he was arrested.
zhè这jiù就shì是qīngchūnqī青春期háizi孩子de的pànnì叛逆hé和fǎnkàng反抗。
Đây chính là sự nổi loạn và phản kháng của trẻ ở tuổi dậy thì.
This is the rebelliousness and resistance of adolescents.
miànduì面对qiángdào强盗,tā他yǒnggǎn勇敢de地jìnxíng进行le了fǎnkàng反抗。
Đối mặt với tên cướp, anh ấy đã dũng cảm thực hiện hành động chống trả.
Faced with the robber, he bravely resisted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây