反抗
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "反抗" (fǎnkàng) mang nghĩa "phản kháng", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反抗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phản kháng, chống cự, vùng lên, chống lại.
Ví dụ (5)
哪里有压迫,哪里就有反抗。
Ở đâu có áp bức, ở đó có phản kháng (đấu tranh).
Where there is oppression, there is resistance.
人民终于奋起反抗暴政。
Nhân dân cuối cùng đã vùng lên chống lại sự cai trị tàn bạo.
The people finally rose up against tyranny.
他在被捕时没有反抗。
Anh ta không hề chống cự khi bị bắt.
He did not resist when he was arrested.
这就是青春期孩子的叛逆和反抗。
Đây chính là sự nổi loạn và phản kháng của trẻ ở tuổi dậy thì.
This is the rebelliousness and resistance of adolescents.
面对强盗,他勇敢地进行了反抗。
Đối mặt với tên cướp, anh ấy đã dũng cảm thực hiện hành động chống trả.
Faced with the robber, he bravely resisted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây