抗衡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抗衡" (kànghéng) mang nghĩa "đối đầu ngang sức, chống lại", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抗衡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đối đầu ngang sức, chống lại
Ví dụ (5)
没有任何一支球队能与他们相抗衡。
Không có bất kỳ đội bóng nào có thể chống lại ngang sức với họ.
No team can compete with them.
这家初创公司现在有足够的实力与行业巨头抗衡。
Công ty khởi nghiệp này hiện có đủ thực lực để cạnh tranh ngang ngửa với các ông lớn trong ngành.
This startup now has enough strength to compete with the industry giants.
单凭你一个人的力量,怎么跟整个组织抗衡?
Chỉ dựa vào sức của một mình cậu, làm sao có thể chống lại cả một tổ chức?
How can you, all by yourself, stand up to an entire organization?
这两支军队实力相当,足以互相抗衡。
Thực lực của hai đội quân này tương đương nhau, đủ sức kháng cự cân bằng với nhau.
The two armies are evenly matched and can hold their own against each other.
他试图联合其他国家,以此来抗衡那个超级大国。
Ông ta cố gắng liên kết với các quốc gia khác để qua đó đối trọng với siêu cường quốc kia.
He tried to unite with other countries in order to counter that superpower.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây