线平衡
—
Gợi nhớ
Từ "线平衡" (xiàn pínghéng) mang nghĩa "Cân bằng dây chuyền", kết hợp bởi 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 线平衡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cân bằng dây chuyền
Ví dụ (3)
生产部正在核对线平衡。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu cân bằng dây chuyền.
The production department is checking the line balancing.
线平衡写在生产资料里。
Cân bằng dây chuyền được ghi trong tài liệu sản xuất.
Line balancing is recorded in the production documentation.
主管要求更新线平衡。
Quản lý yêu cầu cập nhật cân bằng dây chuyền.
The supervisor requested an update to the line balancing data.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây