平衡
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "平衡" (pínghéng) mang nghĩa "cân bằng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 平衡
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ / tính từ
Nghĩa:cân bằng, thăng bằng, giữ cân bằng.
Ví dụ (5)
我们要保持工作和生活的平衡。
Chúng ta phải giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-life balance).
We need to maintain a balance between work and life.
骑自行车需要掌握平衡。
Đi xe đạp cần phải nắm được cách giữ thăng bằng.
Riding a bicycle requires mastering balance.
破坏生态平衡会有严重的后果。
Phá hoại cân bằng sinh thái sẽ có hậu quả nghiêm trọng.
Disrupting the ecological balance will have serious consequences.
他的心理很平衡,没有抱怨。
Tâm lý anh ấy rất cân bằng (ổn định), không hề oán trách.
He is psychologically balanced and has no complaints.
这顿饭营养搭配很平衡。
Bữa ăn này phối hợp dinh dưỡng rất cân bằng.
This meal is well balanced nutritionally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây