ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
平衡点
píng héng diǎn
Điểm cân bằng
Hán việt: bình hành điểm
—

Gợi nhớ

Từ "平衡点" (píng héng diǎn) mang nghĩa "điểm cân bằng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).

Thành phần cấu tạo

平衡点
píng héng diǎn
điểm cân bằng
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
衡
héng • hành
Cân nhắc
行
Bộ Hành
Đi (phía hai bên)
角
Bộ Giác
Sừng (phía giữa trái)
大
Bộ Đại
Lớn (phía giữa phải)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Điểm cân bằng
Ví dụ (3)
zài在gōngzuò工作hé和shēnghuó生活zhījiān之间zhǎodào找到yí一gè个pínghéngdiǎn平衡点fēicháng非常zhòngyào重要。
Tìm được một điểm cân bằng giữa công việc và cuộc sống là vô cùng quan trọng.
Finding a point of balance between work and life is very important.
jīngjì经济xuéjiā学家shìtú试图zài在tōngzhàng通胀yǔ与zēngzhǎng增长zhījiān之间xúnzhǎo寻找pínghéngdiǎn平衡点。
Các nhà kinh tế cố gắng tìm kiếm điểm cân bằng giữa lạm phát và tăng trưởng.
Economists try to find a balance point between inflation and growth.
zhè这zhǒng种xīnyào新药de的yánfā研发xūyào需要zài在liáoxiào疗效yǔ与fùzuòyòng副作用zhōng中qiúde求得pínghéngdiǎn平衡点。
Việc nghiên cứu phát triển loại thuốc mới này cần đạt được điểm cân bằng giữa hiệu quả điều trị và tác dụng phụ.
The development of this new drug requires striking a balance between efficacy and side effects.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây