平衡点
—
Gợi nhớ
Từ "平衡点" (píng héng diǎn) mang nghĩa "điểm cân bằng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Điểm cân bằng
Ví dụ (3)
在工作和生活之间找到一个平衡点非常重要。
Tìm được một điểm cân bằng giữa công việc và cuộc sống là vô cùng quan trọng.
Finding a point of balance between work and life is very important.
经济学家试图在通胀与增长之间寻找平衡点。
Các nhà kinh tế cố gắng tìm kiếm điểm cân bằng giữa lạm phát và tăng trưởng.
Economists try to find a balance point between inflation and growth.
这种新药的研发需要在疗效与副作用中求得平衡点。
Việc nghiên cứu phát triển loại thuốc mới này cần đạt được điểm cân bằng giữa hiệu quả điều trị và tác dụng phụ.
The development of this new drug requires striking a balance between efficacy and side effects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây