ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
工作生活平衡
Gōngzuò shēnghuó pínghéng
Cân bằng công việc - cuộc sống
Hán việt: công tác sinh hoạt bình hành
—

Gợi nhớ

Từ "工作生活平衡" (Gōngzuò shēnghuó pínghéng) nghĩa là "Cân bằng công việc - cuộc sống", ghép bởi: 工 (gōng): Người thợ + 作 (zuò): làm + 生 (shēng): sinh + 活 (huó): sống + 平 (píng): bằng phẳng + 衡 (héng): Cân nhắc.

Thành phần cấu tạo

工作生活平衡
Gōngzuò shēnghuó pínghéng
Cân bằng công việc - cuộc sống
工
亻
乍
生
氵
舌

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cân bằng công việc - cuộc sống
Ví dụ (3)
yuǎnchéng远程bàngōng办公yǒuzhùyú有助于gǎishàn改善gōngzuò工作shēnghuó生活pínghéng平衡。
Làm việc từ xa giúp cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Remote work helps improve work-life balance.
gōngzuò工作shēnghuó生活pínghéng平衡bù不hǎo好,yuángōng员工róngyì容易gǎndào感到píbèi疲惫。
Cân bằng công việc và cuộc sống không tốt thì nhân viên dễ cảm thấy mệt mỏi.
With poor work-life balance, employees easily feel exhausted.
gōngsī公司gǔlì鼓励yuángōng员工xiàbān下班hòu后bǎochí保持gōngzuò工作shēnghuó生活pínghéng平衡。
Công ty khuyến khích nhân viên giữ cân bằng công việc và cuộc sống sau giờ làm.
The company encourages employees to maintain work-life balance after work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây