工作生活平衡
—
Gợi nhớ
Từ "工作生活平衡" (Gōngzuò shēnghuó pínghéng) nghĩa là "Cân bằng công việc - cuộc sống", ghép bởi: 工 (gōng): Người thợ + 作 (zuò): làm + 生 (shēng): sinh + 活 (huó): sống + 平 (píng): bằng phẳng + 衡 (héng): Cân nhắc.
Thành phần cấu tạo
工作生活平衡
Cân bằng công việc - cuộc sống
工
亻
乍
生
氵
舌
Phân tích từ 工作生活平衡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cân bằng công việc - cuộc sống
Ví dụ (3)
远程办公有助于改善工作生活平衡。
Làm việc từ xa giúp cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Remote work helps improve work-life balance.
工作生活平衡不好,员工容易感到疲惫。
Cân bằng công việc và cuộc sống không tốt thì nhân viên dễ cảm thấy mệt mỏi.
With poor work-life balance, employees easily feel exhausted.
公司鼓励员工下班后保持工作生活平衡。
Công ty khuyến khích nhân viên giữ cân bằng công việc và cuộc sống sau giờ làm.
The company encourages employees to maintain work-life balance after work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây