动平衡
—
Gợi nhớ
Từ "动平衡" (dòngpínghéng) mang nghĩa "Cân bằng động", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 动平衡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Cân bằng động
Ví dụ (3)
高速旋转的叶轮在装配前必须在平衡机上进行动平衡校验。
Cánh quạt tua-bin quay tốc độ cao bắt buộc phải tiến hành kiểm tra cân bằng động trên máy cân bằng trước khi lắp ráp.
High-speed rotating impellers must undergo dynamic balancing on a balancing machine prior to assembly.
做动平衡时,我们可以通过去重或加重的方式来达到平衡标准。
Khi làm cân bằng động, chúng ta có thể thông qua cách mài bớt (khoan lỗ giảm khối lượng) hoặc gia tải (gắn thêm tạ) để đạt tiêu chuẩn cân bằng.
During dynamic balancing, we can meet the balance standard by either removing or adding weight.
未做动平衡的转子在高速运行时会产生强烈振动并损坏轴承。
Rotor chưa làm cân bằng động khi vận hành tốc độ cao sẽ phát sinh rung động mạnh và làm hỏng vòng bi.
An unbalanced rotor will generate severe vibration and damage the bearings during high-speed operation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây