水油平衡
—
Gợi nhớ
Từ "水油平衡" (shuǐyóu pínghéng) mang nghĩa "Cân bằng nước dầu", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水油平衡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Cân bằng nước dầu
Ví dụ (2)
只有当肌肤达到健康的水油平衡状态,才不易长痘。
Chỉ khi làn da đạt được trạng thái cân bằng nước dầu khỏe mạnh mới không dễ nổi mụn.
Only when the skin achieves a healthy oil-moisture balance is it less prone to breakouts.
这款水乳套装能有效调理肌肤,恢复水油平衡。
Bộ sản phẩm toner và sữa dưỡng này giúp điều hòa da, phục hồi sự cân bằng nước dầu một cách hiệu quả.
This toner and lotion set effectively conditions the skin and restores its oil-moisture balance.
2
động từ
Nghĩa:Cân bằng nước dầu
Ví dụ (1)
补水是水油平衡的前提,皮肤缺水会导致出油更严重。
Cấp nước là tiền đề để cân bằng nước dầu, da thiếu nước sẽ dẫn đến tình trạng đổ dầu nghiêm trọng hơn.
Hydration is the prerequisite for oil-moisture balance; dehydrated skin will lead to even worse oiliness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây