抗争
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抗争" (kàngzhēng) mang nghĩa "đấu tranh, phản kháng", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抗争
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đấu tranh, phản kháng
Ví dụ (5)
他们决定为自己的权利而抗争。
Họ quyết định đấu tranh phản kháng vì quyền lợi của chính mình.
They decided to fight for their rights.
面对不公,我们不能保持沉默,必须奋起抗争。
Đối mặt với sự bất công, chúng ta không thể giữ im lặng mà phải vùng lên đấu tranh.
In the face of injustice, we cannot remain silent; we must rise up and fight.
这部电影讲述了底层人民与命运抗争的故事。
Bộ phim này kể câu chuyện về những người ở tầng lớp đáy xã hội đấu tranh chống lại số phận.
This film tells the story of ordinary people struggling against fate.
工人们联合起来,与残酷的剥削者进行抗争。
Các công nhân đã liên kết lại, tiến hành đấu tranh phản kháng với những kẻ bóc lột tàn nhẫn.
The workers united to fight against the cruel exploiters.
疾病折磨了他多年,但他从未停止过抗争。
Bệnh tật đã hành hạ anh ấy nhiều năm, nhưng anh ấy chưa từng ngừng đấu tranh.
The disease tormented him for years, but he never stopped fighting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây