ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
争端
zhēngduān
tranh chấp, mâu thuẫn, mối tranh chấp, xung đột.
Hán việt: tranh đoan
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "争端" (zhēngduān) mang nghĩa "tranh chấp", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).

Thành phần cấu tạo

争端
zhēngduān
tranh chấp
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tranh chấp, mâu thuẫn, mối tranh chấp, xung đột.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要tōngguò通过tánpàn谈判hépíng和平jiějué解决guójì国际zhēngduān争端。
Chúng ta phải giải quyết các tranh chấp quốc tế trong hòa bình thông qua đàm phán.
We should resolve international disputes peacefully through negotiation.
liǎng两guó国zhījiān之间de的biānjiè边界zhēngduān争端yóuláiyǐjiǔ由来已久。
Tranh chấp biên giới giữa hai nước đã có từ lâu.
The border dispute between the two countries has a long history.
màoyì贸易zhēngduān争端huì会duì对quánqiú全球jīngjì经济zàochéng造成fùmiàn负面yǐngxiǎng影响。
Tranh chấp thương mại sẽ gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu.
Trade disputes can have a negative impact on the global economy.
shuāngfāng双方dōu都xīwàng希望jǐnkuài尽快píngxī平息zhè这chǎng场zhēngduān争端。
Cả hai bên đều hy vọng sớm dập tắt (làm lắng dịu) cuộc tranh chấp này.
Both sides hope to settle the dispute as soon as possible.
zhè这qǐ起láo劳zī资zhēngduān争端zhōngyú终于dédào得到le了tuǒshàn妥善chǔlǐ处理。
Vụ tranh chấp lao động này cuối cùng đã được xử lý thỏa đáng.
This labor-management dispute was finally handled properly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây