争端
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "争端" (zhēngduān) mang nghĩa "tranh chấp", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 争端
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tranh chấp, mâu thuẫn, mối tranh chấp, xung đột.
Ví dụ (5)
我们要通过谈判和平解决国际争端。
Chúng ta phải giải quyết các tranh chấp quốc tế trong hòa bình thông qua đàm phán.
We should resolve international disputes peacefully through negotiation.
两国之间的边界争端由来已久。
Tranh chấp biên giới giữa hai nước đã có từ lâu.
The border dispute between the two countries has a long history.
贸易争端会对全球经济造成负面影响。
Tranh chấp thương mại sẽ gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu.
Trade disputes can have a negative impact on the global economy.
双方都希望尽快平息这场争端。
Cả hai bên đều hy vọng sớm dập tắt (làm lắng dịu) cuộc tranh chấp này.
Both sides hope to settle the dispute as soon as possible.
这起劳资争端终于得到了妥善处理。
Vụ tranh chấp lao động này cuối cùng đã được xử lý thỏa đáng.
This labor-management dispute was finally handled properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây