ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
力争
lìzhēng
nỗ lực phấn đấu, ra sức tranh thủ, cố gắng hết sức để đạt được, cực lực phản bác (tranh luận).
Hán việt: lực tranh
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "力争" (lìzhēng) mang nghĩa "phấn đấu", kết hợp bởi 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).

Thành phần cấu tạo

力争
lìzhēng
phấn đấu
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nỗ lực phấn đấu, ra sức tranh thủ, cố gắng hết sức để đạt được, cực lực phản bác (tranh luận).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要lìzhēngshàngyóu力争上游,bùgānluòhòu不甘落后。
Chúng ta phải nỗ lực vươn lên hàng đầu, không cam chịu tụt hậu.
We must strive to excel and refuse to lag behind.
zhè这xiàng项gōngchéng工程yào要lìzhēng力争zài在niándǐ年底qián前wángōng完工。
Công trình này phải cố gắng hết sức để hoàn thành trước cuối năm.
We must strive to complete this project before the end of the year.
yùndòngyuán运动员men们zhèngzài正在lìzhēng力争jīnpái金牌。
Các vận động viên đang nỗ lực tranh đoạt huy chương vàng.
The athletes are striving to win the gold medal.
wǒmen我们huì会lìzhēng力争wèi为nín您tígōng提供zuìhǎo最好de的fúwù服务。
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để cung cấp dịch vụ tốt nhất cho bạn.
We will do our utmost to provide you with the best service.
tā他zài在huìyì会议shàng上jù据lǐ理lìzhēng力争,wéihù维护gōngsī公司de的lìyì利益。
Anh ấy đã dựa vào lý lẽ để cực lực tranh luận (bảo vệ quan điểm) tại cuộc họp, nhằm bảo vệ lợi ích công ty.
At the meeting, he argued forcefully on solid grounds to defend the company's interests.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây