力争
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "力争" (lìzhēng) mang nghĩa "phấn đấu", kết hợp bởi 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 力争
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nỗ lực phấn đấu, ra sức tranh thủ, cố gắng hết sức để đạt được, cực lực phản bác (tranh luận).
Ví dụ (5)
我们要力争上游,不甘落后。
Chúng ta phải nỗ lực vươn lên hàng đầu, không cam chịu tụt hậu.
We must strive to excel and refuse to lag behind.
这项工程要力争在年底前完工。
Công trình này phải cố gắng hết sức để hoàn thành trước cuối năm.
We must strive to complete this project before the end of the year.
运动员们正在力争金牌。
Các vận động viên đang nỗ lực tranh đoạt huy chương vàng.
The athletes are striving to win the gold medal.
我们会力争为您提供最好的服务。
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để cung cấp dịch vụ tốt nhất cho bạn.
We will do our utmost to provide you with the best service.
他在会议上据理力争,维护公司的利益。
Anh ấy đã dựa vào lý lẽ để cực lực tranh luận (bảo vệ quan điểm) tại cuộc họp, nhằm bảo vệ lợi ích công ty.
At the meeting, he argued forcefully on solid grounds to defend the company's interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây