权衡
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "权衡" (quánhéng) mang nghĩa "cân nhắc", kết hợp bởi 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 权衡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cân nhắc, cân đo đong đếm, so sánh (lợi hại), xem xét (nặng nhẹ).
Ví dụ (5)
在做决定之前,我们需要仔细权衡利弊。
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng mặt lợi và mặt hại.
Before making a decision, we need to carefully weigh the pros and cons.
经过反复权衡,他决定放弃这次机会。
Sau khi cân nhắc đi cân nhắc lại, anh ấy quyết định từ bỏ cơ hội lần này.
After weighing it again and again, he decided to give up this opportunity.
这是一个需要权衡多方面利益的复杂问题。
Đây là một vấn đề phức tạp cần phải cân bằng lợi ích của nhiều bên.
This is a complex issue that requires balancing the interests of many different parties.
你要学会权衡家庭和事业的关系。
Bạn phải học cách cân bằng mối quan hệ giữa gia đình và sự nghiệp.
You need to learn how to balance family and career.
法官在量刑时权衡了各种因素。
Thẩm phán đã xem xét (cân nhắc) các loại yếu tố khi định lượng hình phạt.
The judge weighed various factors when determining the sentence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây