政权
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "政权" (zhèngquán) mang nghĩa "chính quyền", kết hợp bởi 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 政权
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chính quyền, quyền lực chính trị, chế độ.
Ví dụ (5)
为了巩固政权,他们采取了一系列强硬措施。
Để củng cố chính quyền, họ đã áp dụng một loạt các biện pháp cứng rắn.
In order to consolidate their regime, they adopted a series of hard-line measures.
历史上有很多政权因为腐败而灭亡。
Trong lịch sử có rất nhiều chính quyền bị diệt vong vì tham nhũng.
Throughout history, many regimes have perished because of corruption.
那个独裁政权最终被人民推翻了。
Chế độ độc tài đó cuối cùng đã bị nhân dân lật đổ.
That dictatorship was eventually overthrown by the people.
革命的根本问题是政权问题。
Vấn đề căn bản của cách mạng là vấn đề chính quyền.
The fundamental issue of revolution is the question of political power.
新政权面临着严重的经济危机。
Chính quyền mới đang đối mặt với khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.
The new regime is facing a serious economic crisis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây