阻力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阻力" (zǔlì) mang nghĩa "lực cản, trở lực", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阻力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lực cản, trở lực
Ví dụ (5)
飞机的设计是为了减少空气阻力。
Thiết kế của máy bay là để giảm lực cản không khí.
The aircraft was designed to reduce air resistance.
这项改革遇到了很大的阻力。
Cuộc cải cách này đã gặp phải trở lực rất lớn.
This reform has encountered great resistance.
在水中游泳时,你会感觉到水的阻力。
Khi bơi trong nước, bạn sẽ cảm nhận được lực cản của nước.
When swimming in water, you can feel the resistance of the water.
无论遇到多大的阻力,我们都要坚持下去。
Bất kể gặp phải trở lực lớn đến đâu, chúng ta đều phải kiên trì.
No matter how much resistance we encounter, we must keep going.
缺乏资金是他们目前面临的最大阻力。
Thiếu hụt nguồn vốn là trở lực lớn nhất mà họ đang phải đối mặt hiện nay.
Lack of funding is the biggest obstacle they are currently facing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây