不屈不挠
—
Gợi nhớ
Từ "不屈不挠" (bù qū bù náo) mang nghĩa "bất khuất", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 屈 (qū - khuất): "khuất phục" + 不 (bù - bất): "không" + 挠 (náo - nạo): "gãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 挠: Dùng bàn tay (扌) vươn lên tận chỗ cao (尧) trên lưng để cào nhẹ cho đỡ ngứa chính là động tác gãi, quấy rối (挠).
Thành phần cấu tạo
不屈不挠
bất khuất
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
屈
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
出
Xuất
Ra / âm đọc (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
挠
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
尧
Nghiêu
Cao, vua Nghiêu / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 不屈不挠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bất khuất
Ví dụ (3)
凭着不屈不挠的精神,他终于战胜了病魔。
Bằng tinh thần kiên cường bất khuất, anh ấy cuối cùng đã chiến thắng bệnh tật.
With an indomitable spirit, he finally triumphed over his illness.
科学家们经历了多次失败,但依然不屈不挠地继续实验。
Các nhà khoa học đã trải qua nhiều lần thất bại, nhưng vẫn kiên trì không ngừng tiếp tục thí nghiệm.
The scientists experienced numerous failures, yet they persevered relentlessly with their experiments.
在追求梦想的道路上,我们需要有不屈不挠的毅力。
Trên con đường theo đuổi ước mơ, chúng ta cần phải có nghị lực kiên cường bất khuất.
On the path to pursuing our dreams, we need unyielding perseverance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây