ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
劝告
quàngào
khuyên bảo, lời khuyên
Hán việt: khuyến cáo
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "劝告" (quàngào) mang nghĩa "khuyên bảo, lời khuyên", kết hợp bởi 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).

Thành phần cấu tạo

劝告
quàngào
khuyên bảo, lời khuyên
劝
quàn • khuyến
Khuyên bảo
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:khuyên bảo, lời khuyên
Ví dụ (5)
wǒ我méiyǒu没有tīngcóng听从tā他de的quàngào劝告。
Tôi đã không nghe theo lời khuyên của anh ấy.
I did not heed his advice.
yīshēng医生quàngào劝告tā他jièyān戒烟。
Bác sĩ khuyên bảo anh ấy bỏ thuốc lá.
The doctor advised him to quit smoking.
zhè这shì是wǒ我gěi给nǐ你de的zhēnchéng真诚quàngào劝告。
Đây là lời khuyên chân thành của tôi dành cho bạn.
This is my sincere advice to you.
wúlùn无论wǒ我zěnme怎么quàngào劝告,tā她dōu都bù不tīng听。
Cho dù tôi có khuyên bảo thế nào, cô ấy cũng không chịu nghe.
No matter how I advised her, she would not listen.
tā他wú无shì视le了dàjiā大家de的quàngào劝告。
Anh ta đã phớt lờ lời khuyên của mọi người.
He ignored everyone's advice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây