ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忠告
zhōnggào
Lời khuyên
Hán việt: trung cáo
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "忠告" (zhōnggào) mang nghĩa "Lời khuyên", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).

Thành phần cấu tạo

忠告
zhōnggào
Lời khuyên
忠
zhōng • trung
Trung thành
中
Trung
Giữa / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lời khuyên
Ví dụ (3)
xièxie谢谢nǐ你de的zhōnggào忠告。
Cảm ơn lời khuyên chân thành của bạn.
Thank you for your earnest advice.
yīshēng医生gěi给le了tā他yí一gè个zhōnggào忠告。
Bác sĩ cho anh ấy một lời khuyên chân thành.
The doctor gave him a piece of advice.
tā他méiyǒu没有tīng听péngyou朋友de的zhōnggào忠告。
Anh ấy không nghe lời khuyên của bạn.
He didn't listen to his friend's advice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây