忠告
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "忠告" (zhōnggào) mang nghĩa "Lời khuyên", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忠告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lời khuyên
Ví dụ (3)
谢谢你的忠告。
Cảm ơn lời khuyên chân thành của bạn.
Thank you for your earnest advice.
医生给了他一个忠告。
Bác sĩ cho anh ấy một lời khuyên chân thành.
The doctor gave him a piece of advice.
他没有听朋友的忠告。
Anh ấy không nghe lời khuyên của bạn.
He didn't listen to his friend's advice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây