ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忠厚
zhōnghòu
Chân thật, ngay thẳng
Hán việt: trung hậu
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "忠厚" (zhōnghòu) mang nghĩa "Chân thật, ngay thẳng", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).

Thành phần cấu tạo

忠厚
zhōnghòu
Chân thật, ngay thẳng
忠
zhōng • trung
Trung thành
中
Trung
Giữa / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
厚
hòu • hậu
Dày
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Chân thật, ngay thẳng
Ví dụ (3)
tā他shì是gè个zhōnghòu忠厚de的rén人。
Anh ấy là người thật thà phúc hậu.
He is an honest and kind-hearted person.
yéye爷爷xìnggé性格zhōnghòu忠厚,cóngbú从不piànrén骗人。
Ông nội tính tình chân thật, chưa bao giờ lừa người.
Grandpa is honest and sincere by nature and never deceives anyone.
dàjiā大家dōu都xìnrèn信任zhè这gè个zhōnghòu忠厚de的gōngrén工人。
Mọi người đều tin người công nhân thật thà này.
Everyone trusts this honest worker.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây