忠厚
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "忠厚" (zhōnghòu) mang nghĩa "Chân thật, ngay thẳng", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忠厚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chân thật, ngay thẳng
Ví dụ (3)
他是个忠厚的人。
Anh ấy là người thật thà phúc hậu.
He is an honest and kind-hearted person.
爷爷性格忠厚,从不骗人。
Ông nội tính tình chân thật, chưa bao giờ lừa người.
Grandpa is honest and sincere by nature and never deceives anyone.
大家都信任这个忠厚的工人。
Mọi người đều tin người công nhân thật thà này.
Everyone trusts this honest worker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây