ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忠实
zhōngshí
trung thành, trung thực, đáng tin cậy, sát (với nguyên tác).
Hán việt: trung thực
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "忠实" (zhōngshí) mang nghĩa "trung thành", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).

Thành phần cấu tạo

忠实
zhōngshí
trung thành
忠
zhōng • trung
Trung thành
中
Trung
Giữa / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:trung thành, trung thực, đáng tin cậy, sát (với nguyên tác).
Ví dụ (5)
tā他shì是zhè这jiā家bàozhǐ报纸de的zhōngshí忠实dúzhě读者。
Anh ấy là độc giả trung thành của tờ báo này.
He is a loyal reader of this newspaper.
gǒu狗shì是rénlèi人类zuì最zhōngshí忠实de的péngyou朋友。
Chó là người bạn trung thành nhất của loài người.
Dogs are man's most loyal friends.
zhè这bù部diànyǐng电影zhōngshí忠实de地jìlù记录le了dāngshí当时de的lìshǐ历史。
Bộ phim này đã ghi lại lịch sử thời đó một cách trung thực.
This film faithfully documents the history of that time.
zuòwéi作为yì一míng名fānyì翻译,yào要zhōngshí忠实yú于yuánwén原文。
Là một phiên dịch viên, cần phải trung thực (sát) với nguyên văn.
As a translator, one must be faithful to the original text.
tā她yōngyǒu拥有xǔduō许多zhōngshí忠实de的fěnsī粉丝。
Cô ấy sở hữu rất nhiều người hâm mộ trung thành.
She has many loyal fans.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây