忠实
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "忠实" (zhōngshí) mang nghĩa "trung thành", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忠实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trung thành, trung thực, đáng tin cậy, sát (với nguyên tác).
Ví dụ (5)
他是这家报纸的忠实读者。
Anh ấy là độc giả trung thành của tờ báo này.
He is a loyal reader of this newspaper.
狗是人类最忠实的朋友。
Chó là người bạn trung thành nhất của loài người.
Dogs are man's most loyal friends.
这部电影忠实地记录了当时的历史。
Bộ phim này đã ghi lại lịch sử thời đó một cách trung thực.
This film faithfully documents the history of that time.
作为一名翻译,要忠实于原文。
Là một phiên dịch viên, cần phải trung thực (sát) với nguyên văn.
As a translator, one must be faithful to the original text.
她拥有许多忠实的粉丝。
Cô ấy sở hữu rất nhiều người hâm mộ trung thành.
She has many loyal fans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây