浓厚
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "浓厚" (nónghòu) mang nghĩa "Đậm đặc", kết hợp bởi 浓 (nóng - nồng): "Đặc" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浓: Giọt sương nước (氵) đọng dày trên ruộng đồng của nhà nông (农) mang hương vị đậm đà là đặc sệt, nồng đậm (浓). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浓厚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dày đặc (mây, khói), đậm đà, sâu sắc, nồng hậu, nồng nàn (hứng thú, không khí, hương vị).
Ví dụ (5)
他对中国历史有着浓厚的兴趣。
Anh ấy có niềm hứng thú sâu sắc đối với lịch sử Trung Quốc.
He has a strong interest in Chinese history.
节日期间,大街小巷充满了浓厚的喜庆气氛。
Trong dịp lễ, khắp các hang cùng ngõ hẻm tràn ngập bầu không khí vui mừng nồng đậm.
During the holiday season, the streets and alleys were filled with a strong festive atmosphere.
天空中布满了浓厚的云层。
Trên bầu trời phủ đầy những lớp mây dày đặc.
The sky was covered with thick clouds.
这道菜具有浓厚的地方风味。
Món ăn này mang hương vị địa phương rất đậm đà.
This dish has a strong local flavor.
他们之间有着浓厚的战友情。
Giữa họ có tình chiến hữu vô cùng sâu sắc (thắm thiết).
There is a deep comradeship forged in battle between them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây