浓了
股
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "浓了" (nóng le) mang nghĩa "đã đặc lại", kết hợp bởi 浓 (nóng - nồng): "Đặc" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浓: Giọt sương nước (氵) đọng dày trên ruộng đồng của nhà nông (农) mang hương vị đậm đà là đặc sệt, nồng đậm (浓). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã đặc lại
Ví dụ (3)
这杯咖啡太浓了。
Cốc cà phê này quá đặc.
This cup of coffee is too strong.
汤煮久了,味道更浓了。
Canh nấu lâu nên vị đậm hơn.
The soup was simmered for a long time, making the flavor richer.
雾越来越浓了。
Sương mù càng lúc càng dày.
The fog is getting thicker and thicker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây