ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浓了
nóng le
đã đặc lại
Hán việt: nồng liễu
股
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "浓了" (nóng le) mang nghĩa "đã đặc lại", kết hợp bởi 浓 (nóng - nồng): "Đặc" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浓: Giọt sương nước (氵) đọng dày trên ruộng đồng của nhà nông (农) mang hương vị đậm đà là đặc sệt, nồng đậm (浓). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

浓了
nóng le
đã đặc lại
浓
nóng • nồng
Đặc
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
农
Nông
Nông / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã đặc lại
Ví dụ (3)
zhè这bēi杯kāfēi咖啡tài太nóng浓le了。
Cốc cà phê này quá đặc.
This cup of coffee is too strong.
tāng汤zhǔ煮jiǔ久le了,wèidào味道gèng更nóng浓le了。
Canh nấu lâu nên vị đậm hơn.
The soup was simmered for a long time, making the flavor richer.
wù雾yuèláiyuè越来越nóng浓le了。
Sương mù càng lúc càng dày.
The fog is getting thicker and thicker.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây