ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雄厚
xiónghòu
hùng hậu, dồi dào, vững chắc, to lớn (vốn, lực lượng).
Hán việt: hùng hậu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "雄厚" (xiónghòu) mang nghĩa "hùng hậu", kết hợp bởi 雄 (xióng - hùng): "giống đực" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).

Thành phần cấu tạo

雄厚
xiónghòu
hùng hậu
雄
xióng • hùng
giống đực
厷
Hoành
Rộng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
厚
hòu • hậu
Dày
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hùng hậu, dồi dào, vững chắc, to lớn (vốn, lực lượng).
Ví dụ (5)
zhè这jiā家kuàguó跨国gōngsī公司yōngyǒu拥有xiónghòu雄厚de的zījīn资金shílì实力。
Công ty đa quốc gia này sở hữu tiềm lực tài chính (vốn liếng) hùng hậu.
This multinational corporation has strong financial resources.
zhè这suǒ所dàxué大学shīzī师资lìliàng力量xiónghòu雄厚,péiyǎng培养le了hěn很duō多réncái人才。
Trường đại học này có đội ngũ giáo viên hùng hậu, đào tạo được rất nhiều nhân tài.
This university has a strong faculty and has trained many talented people.
píngjiè凭借xiónghòu雄厚de的jìshù技术jīchǔ基础,tāmen他们hěn很kuài快gōngkè攻克le了nántí难题。
Dựa vào nền tảng kỹ thuật vững chắc (hùng hậu), họ đã rất nhanh chóng chinh phục được vấn đề khó.
With their solid technological foundation, they quickly overcame the difficulty.
guójiā国家zōnghé综合shílì实力de的zēngqiáng增强xūyào需要xiónghòu雄厚de的jīngjì经济jīchǔ基础。
Việc tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia cần có nền tảng kinh tế hùng hậu.
Enhancing a country's overall strength requires a strong economic foundation.
zhè这zhī支qiúduì球队suīrán虽然niánqīng年轻,dàn但hòubèi后备lìliàng力量xiónghòu雄厚。
Đội bóng này tuy trẻ nhưng lực lượng dự bị rất hùng hậu.
Although this team is young, it has strong reserve strength.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây