雌雄
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "雌雄" (cíxióng) mang nghĩa "đực và cái, hơn thua", kết hợp bởi 雌 (cí - thư): "Giống cái" + 雄 (xióng - hùng): "giống đực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雌: Con chim nhỏ (隹) đứng ở nơi này (此) ấp trứng và chăm sóc đàn con non tượng trưng cho loài chim mái, giống cái (雌). • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 雌雄
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thư hùng, cái và đực, trống mái, thắng bại, cao thấp.
Ví dụ (5)
这种鸟很难从外表分辨雌雄。
Loại chim này rất khó phân biệt trống mái qua vẻ bề ngoài.
It is very difficult to tell the male from the female of this kind of bird by appearance.
两支球队将在明天决一雌雄。
Hai đội bóng sẽ quyết một phen sống mái (phân định thắng thua) vào ngày mai.
The two teams will battle it out tomorrow to determine the winner.
这也是动物界雌雄淘汰的自然规律。
Đây cũng là quy luật tự nhiên về sự đào thải giữa con đực và con cái trong thế giới động vật.
This is also the natural law of survival of the fittest between males and females in the animal world.
古诗云:“双兔傍地走,安能辨我是雄雌?”
Thơ cổ có câu: 'Hai con thỏ cùng chạy trên đất, sao có thể biết ta là đực hay cái?' (Điển tích Mộc Lan).
As an ancient poem says: "When two rabbits run side by side close to the ground, how can one tell whether I am male or female?"
经过激烈的辩论,两人也没分出个雌雄来。
Qua cuộc tranh luận kịch liệt, hai người vẫn chưa phân định được cao thấp.
After a fierce debate, the two still failed to determine a clear winner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây