七雄
—
Gợi nhớ
Từ "七雄" (qī xióng) mang nghĩa "Chiến Quốc Thất Hùng (Bảy nước mạnh thời Chiến Quốc)", kết hợp bởi 七 (qī - thất): "số bảy" + 雄 (xióng - hùng): "giống đực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 七: Một nét ngang cắt qua nét sổ cong móc (乚) gợi hình bàn tay gập ngón đếm đến con số bảy (七). • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 七雄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Chiến Quốc Thất Hùng (Bảy nước mạnh thời Chiến Quốc)
Ví dụ (3)
战国七雄最终被秦国统一了。
Bảy nước mạnh thời Chiến Quốc cuối cùng đã bị nước Tần thống nhất.
The Seven Warring States were eventually unified by the State of Qin.
战国时期的历史就是七雄争霸的历史。
Lịch sử thời kỳ Chiến Quốc chính là lịch sử tranh bá của bảy nước mạnh.
The history of the Warring States period is the history of the Seven Powers vying for supremacy.
七雄之间的盟约经常发生改变。
Các hiệp ước đồng minh giữa bảy nước mạnh thường xuyên thay đổi.
Alliances among the Seven Powers changed frequently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây