雄伟
—
Gợi nhớ
Từ "雄伟" (xióngwěi) mang nghĩa "hùng vĩ, tráng lệ", kết hợp bởi 雄 (xióng - hùng): "giống đực" + 伟 (wěi - vĩ): "Vĩ đại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄). • Chữ 伟: Con người (亻) có tầm vóc và phẩm cách kiên cường bao bọc muôn phương (韦) thật phi thường, vĩ đại (伟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雄伟
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hùng vĩ, tráng lệ
Ví dụ (3)
这座大桥非常雄伟。
Cây cầu lớn này vô cùng hùng vĩ.
This grand bridge is very magnificent.
雄伟的山峰出现在眼前。
Đỉnh núi tráng lệ hiện ra trước mắt.
Magnificent mountain peaks appeared before our eyes.
故宫的建筑很雄伟。
Kiến trúc Cố Cung rất hùng vĩ.
The architecture of the Forbidden City is very magnificent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây