ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雄伟
xióngwěi
hùng vĩ, tráng lệ
Hán việt: hùng vĩ
—

Gợi nhớ

Từ "雄伟" (xióngwěi) mang nghĩa "hùng vĩ, tráng lệ", kết hợp bởi 雄 (xióng - hùng): "giống đực" + 伟 (wěi - vĩ): "Vĩ đại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄). • Chữ 伟: Con người (亻) có tầm vóc và phẩm cách kiên cường bao bọc muôn phương (韦) thật phi thường, vĩ đại (伟).

Thành phần cấu tạo

雄伟
xióngwěi
hùng vĩ, tráng lệ
雄
xióng • hùng
giống đực
厷
Hoành
Rộng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
伟
wěi • vĩ
Vĩ đại
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
韦
Vi
Da / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hùng vĩ, tráng lệ
Ví dụ (3)
zhè这zuò座dàqiáo大桥fēicháng非常xióngwěi雄伟。
Cây cầu lớn này vô cùng hùng vĩ.
This grand bridge is very magnificent.
xióngwěi雄伟de的shānfēng山峰chūxiàn出现zài在yǎnqián眼前。
Đỉnh núi tráng lệ hiện ra trước mắt.
Magnificent mountain peaks appeared before our eyes.
gùgōng故宫de的jiànzhù建筑hěn很xióngwěi雄伟。
Kiến trúc Cố Cung rất hùng vĩ.
The architecture of the Forbidden City is very magnificent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây