Gợi nhớ
Từ "雄心壮志" (xióng xīn zhuàng zhì) mang nghĩa "Hùng tâm tráng chí (hoài bão lớn lao, chí hướng cao cả)", kết hợp bởi 雄 (xióng - hùng): "giống đực" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).