雄性
—
Gợi nhớ
Từ "雄性" (xióng xìng) mang nghĩa "Giống đực, giống trống", kết hợp bởi 雄 (xióng - hùng): "giống đực" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雄性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:Giống đực, giống trống
Ví dụ (3)
雄性狮子的脖子上长着浓密的鬃毛。
Sư tử đực có bờm dày mọc trên cổ.
Male lions have a thick mane around their necks.
雄性孔雀会开屏来吸引雌性。
Công đực sẽ xòe đuôi để thu hút công cái.
Male peacocks fan out their tail feathers to attract females.
很多雄性鸟类的羽毛比雌性更加鲜艳。
Lông của nhiều loài chim đực sặc sỡ hơn chim cái rất nhiều.
The plumage of many male birds is more vibrant than that of females.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây