雄心
—
Gợi nhớ
Từ "雄心" (xióng xīn) mang nghĩa "tham vọng", kết hợp bởi 雄 (xióng - hùng): "giống đực" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雄心
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tham vọng
Ví dụ (3)
年轻人应该有闯荡世界的雄心壮志。
Người trẻ tuổi nên có hoài bão lớn lao đi đây đi đó khám phá thế giới.
Young people should have lofty ambitions to venture out into the world.
尽管遭遇了重重挫折,他依然没有失去创业的雄心。
Mặc dù gặp phải muôn vàn trắc trở, anh ấy vẫn không hề đánh mất hoài bão khởi nghiệp.
Despite encountering numerous setbacks, he still hasn't lost his ambition to start a business.
这位企业家有着将公司做大做强的宏大雄心。
Nhà doanh nghiệp này có một tham vọng to lớn là làm cho công ty lớn mạnh hơn.
This entrepreneur has the grand ambition of making the company bigger and stronger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây