雄壮
—
Gợi nhớ
Từ "雄壮" (xióng zhuàng) mang nghĩa "Hùng tráng, uy nghiêm", kết hợp bởi 雄 (xióng - hùng): "giống đực" + 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄). • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雄壮
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây