ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宏伟
hóngwěi
hùng vĩ, tráng lệ, vĩ đại, to lớn, hoành tráng.
Hán việt: hoành vĩ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "宏伟" (hóngwěi) mang nghĩa "hùng vĩ", kết hợp bởi 宏 (hóng - hoành): "Hùng vĩ" + 伟 (wěi - vĩ): "Vĩ đại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宏: Dưới mái nhà lớn (宀), cánh tay vươn rộng mạnh mẽ (厷) dựng nên công trình có quy mô đồ sộ, bao la và hùng vĩ (宏). • Chữ 伟: Con người (亻) có tầm vóc và phẩm cách kiên cường bao bọc muôn phương (韦) thật phi thường, vĩ đại (伟).

Thành phần cấu tạo

宏伟
hóngwěi
hùng vĩ
宏
hóng • hoành
Hùng vĩ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
厷
Hoành
Rộng / âm đọc (phía dưới)
伟
wěi • vĩ
Vĩ đại
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
韦
Vi
Da / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hùng vĩ, tráng lệ, vĩ đại, to lớn, hoành tráng.
Ví dụ (5)
chángchéng长城shì是zhōngguó中国gǔdài古代yí一xiàng项hóngwěi宏伟de的jiànzhùgōngchéng建筑工程。
Vạn Lý Trường Thành là một công trình kiến trúc hùng vĩ của Trung Quốc cổ đại.
The Great Wall is a magnificent architectural project of ancient China.
wǒmen我们zhìdìng制定le了wèilái未来fāzhǎn发展de的hóngwěi宏伟lántú蓝图。
Chúng tôi đã xây dựng một bản kế hoạch (lam đồ) vĩ đại cho sự phát triển trong tương lai.
We have drawn up a grand blueprint for future development.
zhè这shì是yí一zuò座qìshì气势hóngwěi宏伟de的dàqiáo大桥。
Đây là một cây cầu lớn có khí thế hùng vĩ.
This is a magnificent bridge of impressive grandeur.
gùgōng故宫de的jiànzhù建筑qún群shífēn十分hóngwěi宏伟zhuàngguān壮观。
Quần thể kiến trúc Cố Cung vô cùng hùng vĩ và tráng lệ.
The architectural complex of the Forbidden City is exceptionally magnificent and imposing.
wǒmen我们yào要wèile为了shíxiàn实现zhè这gè个hóngwěi宏伟mùbiāo目标ér而fèndòu奋斗。
Chúng ta phải phấn đấu để hiện thực hóa mục tiêu vĩ đại này.
We must strive to achieve this grand goal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây