宏观
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宏观" (hóngguān) mang nghĩa "vĩ mô", kết hợp bởi 宏 (hóng - hoành): "Hùng vĩ" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宏: Dưới mái nhà lớn (宀), cánh tay vươn rộng mạnh mẽ (厷) dựng nên công trình có quy mô đồ sộ, bao la và hùng vĩ (宏). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宏观
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:vĩ mô, bao quát, đại thể.
Ví dụ (5)
我们要从宏观的角度来分析这个问题。
Chúng ta phải phân tích vấn đề này từ góc độ vĩ mô (bao quát).
We need to analyze this issue from a macro perspective.
国家加强了对房地产市场的宏观调控。
Nhà nước đã tăng cường điều tiết vĩ mô đối với thị trường bất động sản.
The state has strengthened macroeconomic regulation of the real estate market.
宏观经济数据表明,经济正在复苏。
Các dữ liệu kinh tế vĩ mô cho thấy nền kinh tế đang hồi phục.
Macroeconomic data show that the economy is recovering.
这是宏观世界与微观世界的区别。
Đây là sự khác biệt giữa thế giới vĩ mô và thế giới vi mô.
This is the difference between the macroscopic world and the microscopic world.
制定政策要有宏观视野。
Xây dựng chính sách cần phải có tầm nhìn vĩ mô.
Policy making requires a macro vision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây