宏亮
—
Gợi nhớ
Từ "宏亮" (hóng liàng) mang nghĩa "to rõ, vang dội", kết hợp bởi 宏 (hóng - hoành): "Hùng vĩ" + 亮 (liàng - lượng): "Sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宏: Dưới mái nhà lớn (宀), cánh tay vươn rộng mạnh mẽ (厷) dựng nên công trình có quy mô đồ sộ, bao la và hùng vĩ (宏). • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宏亮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:to rõ, vang dội
Ví dụ (3)
他用宏亮的声音回答了考官的问题。
Anh ta trả lời câu hỏi của giám khảo bằng một giọng nói to rõ và vang.
He answered the examiner's question in a loud and clear voice.
远处的寺庙里传来宏亮的钟声。
Từ ngôi chùa phía xa truyền lại tiếng chuông vang dội.
The resonant sound of a bell came from the distant temple.
歌手那宏亮的歌声回荡在整个音乐厅。
Giọng hát vang vọng của ca sĩ ngân vang khắp cả phòng hòa nhạc.
The singer's resonant voice echoed throughout the concert hall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây