ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宏亮
hóng liàng
to rõ, vang dội
Hán việt: hoành lượng
—

Gợi nhớ

Từ "宏亮" (hóng liàng) mang nghĩa "to rõ, vang dội", kết hợp bởi 宏 (hóng - hoành): "Hùng vĩ" + 亮 (liàng - lượng): "Sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宏: Dưới mái nhà lớn (宀), cánh tay vươn rộng mạnh mẽ (厷) dựng nên công trình có quy mô đồ sộ, bao la và hùng vĩ (宏). • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮).

Thành phần cấu tạo

宏亮
hóng liàng
to rõ, vang dội
宏
hóng • hoành
Hùng vĩ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
厷
Hoành
Rộng / âm đọc (phía dưới)
亮
liàng • lượng
Sáng
亠
Bộ Đầu
Mái đình trên cao
口
Bộ Khẩu
Khung cửa sổ đón nắng (ở giữa)
几
Bộ Kỷ
Đôi chân người đứng dưới ánh đèn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:to rõ, vang dội
Ví dụ (3)
tā他yòng用hóngliàng宏亮de的shēngyīn声音huídá回答le了kǎoguān考官de的wèntí问题。
Anh ta trả lời câu hỏi của giám khảo bằng một giọng nói to rõ và vang.
He answered the examiner's question in a loud and clear voice.
yuǎnchù远处de的sìmiào寺庙lǐ里chuánlái传来hóngliàng宏亮de的zhōng钟shēng声。
Từ ngôi chùa phía xa truyền lại tiếng chuông vang dội.
The resonant sound of a bell came from the distant temple.
gēshǒu歌手nà那hóngliàng宏亮de的gēshēng歌声huídàng回荡zài在zhěnggè整个yīnyuètīng音乐厅。
Giọng hát vang vọng của ca sĩ ngân vang khắp cả phòng hòa nhạc.
The singer's resonant voice echoed throughout the concert hall.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây