ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宏大
hóngdà
to lớn, hoành tráng
Hán việt: hoành đại
—

Gợi nhớ

Từ "宏大" (hóngdà) mang nghĩa "to lớn, hoành tráng", kết hợp bởi 宏 (hóng - hoành): "Hùng vĩ" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宏: Dưới mái nhà lớn (宀), cánh tay vươn rộng mạnh mẽ (厷) dựng nên công trình có quy mô đồ sộ, bao la và hùng vĩ (宏). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

宏大
hóngdà
to lớn, hoành tráng
宏
hóng • hoành
Hùng vĩ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
厷
Hoành
Rộng / âm đọc (phía dưới)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:to lớn, hoành tráng
Ví dụ (3)
zhè这gè个jìhuà计划fēicháng非常hóngdà宏大。
Kế hoạch này vô cùng to lớn.
This plan is very grand.
yīnyuèhuì音乐会chǎngmiàn场面hóngdà宏大。
Khung cảnh buổi hòa nhạc rất hoành tráng.
The concert scene was grand and spectacular.
xiǎoshuō小说zhǎnxiàn展现le了hóngdà宏大de的lìshǐ历史bèijǐng背景。
Tiểu thuyết thể hiện bối cảnh lịch sử rộng lớn.
The novel presents a grand historical background.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây