宏大
—
Gợi nhớ
Từ "宏大" (hóngdà) mang nghĩa "to lớn, hoành tráng", kết hợp bởi 宏 (hóng - hoành): "Hùng vĩ" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宏: Dưới mái nhà lớn (宀), cánh tay vươn rộng mạnh mẽ (厷) dựng nên công trình có quy mô đồ sộ, bao la và hùng vĩ (宏). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宏大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:to lớn, hoành tráng
Ví dụ (3)
这个计划非常宏大。
Kế hoạch này vô cùng to lớn.
This plan is very grand.
音乐会场面宏大。
Khung cảnh buổi hòa nhạc rất hoành tráng.
The concert scene was grand and spectacular.
小说展现了宏大的历史背景。
Tiểu thuyết thể hiện bối cảnh lịch sử rộng lớn.
The novel presents a grand historical background.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây