ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雌性
cí xìng
Giống cái, giống mái
Hán việt: thư tính
—

Gợi nhớ

Từ "雌性" (cí xìng) mang nghĩa "Giống cái, giống mái", kết hợp bởi 雌 (cí - thư): "Giống cái" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雌: Con chim nhỏ (隹) đứng ở nơi này (此) ấp trứng và chăm sóc đàn con non tượng trưng cho loài chim mái, giống cái (雌). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

雌性
cí xìng
Giống cái, giống mái
雌
cí • thư
Giống cái
此
Thử
Này, cái này / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:Giống cái, giống mái
Ví dụ (3)
cíxìng雌性bǔrǔdòngwù哺乳动物huì会yòng用rǔzhī乳汁wèiyǎng喂养hòudài后代。
Động vật có vú cái sẽ nuôi dưỡng con non bằng sữa mẹ.
Female mammals feed their offspring with milk.
zhè这zhī只cíxìng雌性dàxióngmāo大熊猫gānggāng刚刚chǎn产xià下le了yí一duì对shuāngbāotāi双胞胎。
Cô gấu trúc cái này vừa mới sinh hạ một cặp sinh đôi.
This female giant panda has just given birth to a pair of twins.
cíxìng雌性dòngwù动物tōngcháng通常zài在bǎohù保护yòu幼zǎi崽shí时biǎoxiàn表现de得fēicháng非常xiōngměng凶猛。
Động vật cái thường tỏ ra cực kỳ dữ tợn khi bảo vệ con non.
Female animals usually act very fiercely when protecting their young.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây