雌性
—
Gợi nhớ
Từ "雌性" (cí xìng) mang nghĩa "Giống cái, giống mái", kết hợp bởi 雌 (cí - thư): "Giống cái" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雌: Con chim nhỏ (隹) đứng ở nơi này (此) ấp trứng và chăm sóc đàn con non tượng trưng cho loài chim mái, giống cái (雌). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雌性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:Giống cái, giống mái
Ví dụ (3)
雌性哺乳动物会用乳汁喂养后代。
Động vật có vú cái sẽ nuôi dưỡng con non bằng sữa mẹ.
Female mammals feed their offspring with milk.
这只雌性大熊猫刚刚产下了一对双胞胎。
Cô gấu trúc cái này vừa mới sinh hạ một cặp sinh đôi.
This female giant panda has just given birth to a pair of twins.
雌性动物通常在保护幼崽时表现得非常凶猛。
Động vật cái thường tỏ ra cực kỳ dữ tợn khi bảo vệ con non.
Female animals usually act very fiercely when protecting their young.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây