雄壯
—
Gợi nhớ
Từ "雄壯" (xióng zhuàng) mang nghĩa "hùng vĩ", kết hợp bởi 雄 (xióng - hùng): "giống đực" + 壯 (zhuàng - tráng): "cường tráng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄). • Chữ 壯: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (爿), luôn toát lên sức sống cường tráng, khỏe mạnh (壯).
Thành phần cấu tạo
雄壯
hùng vĩ
雄
厷
Hoành
Rộng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
壯
爿
Bộ Tường
Chiếc giường gỗ vững chãi
士
Bộ Sĩ
Người tráng sĩ, võ sĩ
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hùng vĩ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây