ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雄壯
xióng zhuàng
hùng vĩ
Hán việt: hùng tráng
—

Gợi nhớ

Từ "雄壯" (xióng zhuàng) mang nghĩa "hùng vĩ", kết hợp bởi 雄 (xióng - hùng): "giống đực" + 壯 (zhuàng - tráng): "cường tráng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雄: Con chim săn mồi (隹) sải đôi cánh vươn rộng (厷) đầy uy lực giữa bầu trời chính là biểu tượng của giống đực oai hùng, hùng mạnh (雄). • Chữ 壯: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (爿), luôn toát lên sức sống cường tráng, khỏe mạnh (壯).

Thành phần cấu tạo

雄壯
xióng zhuàng
hùng vĩ
雄
xióng • hùng
giống đực
厷
Hoành
Rộng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
壯
zhuàng • tráng
cường tráng
爿
Bộ Tường
Chiếc giường gỗ vững chãi
士
Bộ Sĩ
Người tráng sĩ, võ sĩ

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây