悲壯
—
Gợi nhớ
Từ "悲壯" (bēi zhuàng) mang nghĩa "bi thảm", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 壯 (zhuàng - tráng): "cường tráng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 壯: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (爿), luôn toát lên sức sống cường tráng, khỏe mạnh (壯).
Thành phần cấu tạo
悲壯
bi thảm
悲
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
壯
爿
Bộ Tường
Chiếc giường gỗ vững chãi
士
Bộ Sĩ
Người tráng sĩ, võ sĩ
Phân tích từ 悲壯
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây