慈悲
—
Gợi nhớ
Từ "慈悲" (cí bēi) mang nghĩa "từ bi, lòng nhân từ", kết hợp bởi 慈 (cí - từ): "Từ bi" + 悲 (bēi - bi): "Buồn bã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慈: Tấm lòng yêu thương (心) dịu dàng chăm chút cho vạn vật sinh sôi như cỏ non (兹) chính là lòng từ bi, nhân từ (慈). • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 慈悲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:từ bi, lòng nhân từ
Ví dụ (3)
出家人慈悲为怀,绝不伤害无辜的生命。
Người xuất gia lấy lòng từ bi làm gốc, tuyệt đối không làm hại sinh mệnh vô tội.
Monastics hold compassion in their hearts and never harm innocent lives.
面对犯错的孩子,母亲露出了慈悲的笑容。
Đối diện với đứa con phạm lỗi, người mẹ nở một nụ cười bao dung nhân từ.
Facing the child who had made a mistake, the mother showed a compassionate smile.
他经常做慈善,展现了极大的慈悲心肠。
Ông ấy thường làm từ thiện, thể hiện lòng từ bi nhân ái vô cùng to lớn.
He often does charity work, demonstrating a deeply compassionate heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây