慈善
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "慈善" (císhàn) mang nghĩa "Từ thiện", kết hợp bởi 慈 (cí - từ): "Từ bi" + 善 (shàn - thiện): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慈: Tấm lòng yêu thương (心) dịu dàng chăm chút cho vạn vật sinh sôi như cỏ non (兹) chính là lòng từ bi, nhân từ (慈). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 慈善
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Từ thiện
Ví dụ (3)
他经常参加慈善活动。
Anh ấy thường tham gia hoạt động từ thiện.
He often participates in charity events.
这笔钱将用于慈善事业。
Số tiền này sẽ dùng cho sự nghiệp từ thiện.
This money will be used for charitable causes.
慈善机构帮助了很多家庭。
Tổ chức từ thiện đã giúp đỡ nhiều gia đình.
Charities have helped many families.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây