仁慈
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "仁慈" (réncí) mang nghĩa "nhân từ", kết hợp bởi 仁 (rén - nhân): "nhân từ" + 慈 (cí - từ): "Từ bi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁). • Chữ 慈: Tấm lòng yêu thương (心) dịu dàng chăm chút cho vạn vật sinh sôi như cỏ non (兹) chính là lòng từ bi, nhân từ (慈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仁慈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhân từ, từ bi, hiền từ, khoan dung, nhân hậu.
Ví dụ (5)
这位国王以仁慈和智慧著称。
Vị vua này nổi tiếng bởi sự nhân từ và trí tuệ.
This king was known for his benevolence and wisdom.
对敌人的仁慈就是对自己的残忍。
Nhân từ với kẻ địch chính là tàn nhẫn với bản thân mình.
Mercy to the enemy is cruelty to yourself.
上帝是仁慈的,会宽恕你的罪过。
Thượng đế là đấng nhân từ, sẽ tha thứ cho tội lỗi của con.
God is merciful and will forgive your sins.
奶奶面容仁慈,总是笑眯眯的。
Bà nội có khuôn mặt hiền từ, lúc nào cũng cười tủm tỉm.
Grandma has a kind face and is always smiling.
法官念他初犯,做出了仁慈的判决。
Quan tòa nể tình anh ta phạm tội lần đầu nên đã đưa ra phán quyết khoan hồng (nhân từ).
Considering that it was his first offense, the judge handed down a lenient sentence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây