ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同仁
tóngrén
đồng nghiệp
Hán việt: đồng nhân
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "同仁" (tóngrén) mang nghĩa "đồng nghiệp", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 仁 (rén - nhân): "nhân từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁).

Thành phần cấu tạo

同仁
tóngrén
đồng nghiệp
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
仁
rén • nhân
nhân từ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
二
Bộ Nhị
Hai (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đồng nghiệp
Ví dụ (5)
gè各wèi位tóngrén同仁,dàjiā大家xīnkǔ辛苦le了!
Thưa các vị đồng nghiệp, mọi người đã vất vả rồi!
Colleagues, thank you all for your hard work!
zhè这shì是wǒmen我们quántǐ全体tóngrén同仁gòngtóng共同nǔlì努力de的jiéguǒ结果。
Đây là kết quả nỗ lực chung của toàn thể đồng nghiệp chúng ta.
This is the result of the joint efforts of all our colleagues.
gōngsī公司gǎnxiè感谢gè各wèi位tóngrén同仁de的xīnqín辛勤fùchū付出。
Công ty cảm ơn sự cống hiến chăm chỉ của các vị đồng nghiệp.
The company thanks all colleagues for their hard work.
xīwàng希望xīn新lǎo老tóngrén同仁nénggòu能够hùxiāng互相bāngzhù帮助,gòngtóng共同jìnbù进步。
Hy vọng các đồng nghiệp mới và cũ có thể giúp đỡ lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
We hope both new and longtime colleagues can help one another and make progress together.
zhùyuàn祝愿yèjiè业界tóngrén同仁zài在xīn新de的yìnián一年lǐ里shìyè事业shùnlì顺利。
Chúc các đồng nghiệp trong ngành công việc thuận lợi trong năm mới.
We wish our colleagues in the industry a smooth and successful year ahead.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây