一视同仁
—
Gợi nhớ
Từ "一视同仁" (yí shì tóng rén) mang nghĩa "đối xử bình đẳng, không thiên vị", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 视 (shì - thị): "nhìn" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 仁 (rén - nhân): "nhân từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一视同仁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đối xử bình đẳng, không thiên vị
Ví dụ (3)
无论是正式员工还是实习生,公司都一视同仁。
Cho dù là nhân viên chính thức hay thực tập sinh, công ty đều đối xử bình đẳng.
Whether they are regular employees or interns, the company treats everyone equally.
法律面前,所有人都要一视同仁。
Trước pháp luật, tất cả mọi người đều phải được đối xử bình đẳng.
Before the law, everyone must be treated equally without discrimination.
老师应该对所有学生一视同仁,不能偏心。
Giáo viên nên đối xử công bằng bình đẳng với tất cả học sinh, không được thiên vị.
Teachers should treat all students equally and not play favorites.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây