仁爱
—
Gợi nhớ
Từ "仁爱" (rénài) mang nghĩa "lòng nhân từ", kết hợp bởi 仁 (rén - nhân): "nhân từ" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仁爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lòng nhân từ
Ví dụ (3)
仁爱是中华民族的传统美德之一。
Lòng nhân ái là một trong những đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Benevolence is one of the traditional virtues of the Chinese nation.
他怀着一颗仁爱之心,常年帮助孤儿。
Mang trong mình lòng nhân ái, ông đã giúp đỡ trẻ mồ côi nhiều năm qua.
With a benevolent heart, he has helped orphans for many years.
教师对待学生应该充满仁爱和耐心。
Giáo viên đối xử với học sinh nên tràn đầy lòng nhân ái và sự kiên nhẫn.
Teachers should treat their students with kindness, compassion, and patience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây