ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仁爱
rénài
lòng nhân từ
Hán việt: nhân ái
—

Gợi nhớ

Từ "仁爱" (rénài) mang nghĩa "lòng nhân từ", kết hợp bởi 仁 (rén - nhân): "nhân từ" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).

Thành phần cấu tạo

仁爱
rénài
lòng nhân từ
仁
rén • nhân
nhân từ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
二
Bộ Nhị
Hai (nằm bên phải)
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lòng nhân từ
Ví dụ (3)
rén'ài仁爱shì是zhōnghuámínzú中华民族de的chuántǒng传统měidé美德zhīyī之一。
Lòng nhân ái là một trong những đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Benevolence is one of the traditional virtues of the Chinese nation.
tā他huái怀zhe着yì一kē颗rén'àizhīxīn仁爱之心,chángnián常年bāngzhù帮助gū'ér孤儿。
Mang trong mình lòng nhân ái, ông đã giúp đỡ trẻ mồ côi nhiều năm qua.
With a benevolent heart, he has helped orphans for many years.
jiàoshī教师duìdài对待xuésheng学生yīnggāi应该chōngmǎn充满rén'ài仁爱hé和nàixīn耐心。
Giáo viên đối xử với học sinh nên tràn đầy lòng nhân ái và sự kiên nhẫn.
Teachers should treat their students with kindness, compassion, and patience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây