慈祥
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "慈祥" (cíxiáng) mang nghĩa "hiền từ, nhân hậu", kết hợp bởi 慈 (cí - từ): "Từ bi" + 祥 (xiáng - tường): "lành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慈: Tấm lòng yêu thương (心) dịu dàng chăm chút cho vạn vật sinh sôi như cỏ non (兹) chính là lòng từ bi, nhân từ (慈). • Chữ 祥: Trong lễ tế thần linh (礻), người xưa dâng con dê béo tốt (羊) lên bàn thờ để cầu mong điềm lành, may mắn cát tường (祥).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 慈祥
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hiền từ, nhân từ, phúc hậu, hiền hậu (dùng cho người lớn tuổi).
Ví dụ (5)
奶奶露出慈祥的微笑。
Bà nội nở nụ cười hiền từ.
Grandma showed a kind smile.
那位老教授看起来非常慈祥。
Vị giáo sư già đó trông vô cùng phúc hậu.
That old professor looks very kind.
她用慈祥的目光看着孩子们。
Bà ấy nhìn lũ trẻ bằng ánh mắt nhân từ.
She looked at the children with kind eyes.
这是一位慈祥的长者。
Đây là một bậc trưởng bối hiền hậu.
This is a kindly elder.
即使犯了错,爷爷也是一脸慈祥地教育我。
Dù phạm lỗi, ông nội vẫn dạy bảo tôi với vẻ mặt hiền từ.
Even when I made mistakes, Grandpa would still instruct me with a kindly expression.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây