不祥
—
Gợi nhớ
Từ "不祥" (bù xiáng) mang nghĩa "không lành, điềm xấu", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 祥 (xiáng - tường): "lành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 祥: Trong lễ tế thần linh (礻), người xưa dâng con dê béo tốt (羊) lên bàn thờ để cầu mong điềm lành, may mắn cát tường (祥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不祥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:không lành, điềm xấu
Ví dụ (3)
听到乌鸦的叫声,他心里有一种不祥的预感。
Nghe thấy tiếng quạ kêu, trong lòng anh ấy có một dự cảm không lành.
Hearing the crow's caw, he had an ominous premonition in his heart.
彗星在古代常被看作是不祥之兆。
Sao chổi thời cổ đại thường bị xem là điềm báo không lành.
Comets were often regarded as an ominous sign in ancient times.
黑猫穿过马路被一些人认为是不祥的征兆。
Mèo đen chạy băng qua đường bị một số người coi là điềm gở.
A black cat crossing the road is considered an ominous omen by some people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây