ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
祥和
xiánghé
yên bình, hài hòa
Hán việt: tường hòa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "祥和" (xiánghé) mang nghĩa "yên bình, hài hòa", kết hợp bởi 祥 (xiáng - tường): "lành" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祥: Trong lễ tế thần linh (礻), người xưa dâng con dê béo tốt (羊) lên bàn thờ để cầu mong điềm lành, may mắn cát tường (祥). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).

Thành phần cấu tạo

祥和
xiánghé
yên bình, hài hòa
祥
xiáng • tường
lành
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)
和
hé / huò / huó / hán • hòa
và
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:yên bình, hài hòa
Ví dụ (5)
jiérì节日lǐ里,dàochù到处yángyì洋溢zhe着xiánghé祥和de的qìfēn气氛。
Trong ngày lễ, khắp nơi tràn ngập bầu không khí bình yên tốt lành.
During the festival, an atmosphere of peace and harmony filled the air everywhere.
zhè这shì是yí一gè个níngjìng宁静xiánghé祥和de的xiǎo小cūnzhuāng村庄。
Đây là một ngôi làng nhỏ thanh bình và yên ả.
This is a quiet and peaceful little village.
lǎorén老人de的liǎn脸shàng上lùchū露出le了xiánghé祥和de的xiàoróng笑容。
Trên khuôn mặt ông cụ nở nụ cười hiền hòa và bình yên.
A peaceful smile appeared on the old man's face.
zhùyuàn祝愿dàjiā大家dùguò度过yí一gè个huānlè欢乐xiánghé祥和de的xīnchūn新春jiājié佳节。
Chúc mọi người trải qua một dịp Tết đón xuân vui vẻ và bình yên tốt lành.
Wishing everyone a joyful and peaceful Spring Festival.
shèhuì社会āndìng安定xiánghé祥和shì是rénmín人民de的gòngtóng共同qīpàn期盼。
Xã hội ổn định và bình yên hòa thuận là niềm mong mỏi chung của nhân dân.
A stable, peaceful, and harmonious society is the common hope of the people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây