祥和
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "祥和" (xiánghé) mang nghĩa "yên bình, hài hòa", kết hợp bởi 祥 (xiáng - tường): "lành" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祥: Trong lễ tế thần linh (礻), người xưa dâng con dê béo tốt (羊) lên bàn thờ để cầu mong điềm lành, may mắn cát tường (祥). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 祥和
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:yên bình, hài hòa
Ví dụ (5)
节日里,到处洋溢着祥和的气氛。
Trong ngày lễ, khắp nơi tràn ngập bầu không khí bình yên tốt lành.
During the festival, an atmosphere of peace and harmony filled the air everywhere.
这是一个宁静祥和的小村庄。
Đây là một ngôi làng nhỏ thanh bình và yên ả.
This is a quiet and peaceful little village.
老人的脸上露出了祥和的笑容。
Trên khuôn mặt ông cụ nở nụ cười hiền hòa và bình yên.
A peaceful smile appeared on the old man's face.
祝愿大家度过一个欢乐祥和的新春佳节。
Chúc mọi người trải qua một dịp Tết đón xuân vui vẻ và bình yên tốt lành.
Wishing everyone a joyful and peaceful Spring Festival.
社会安定祥和是人民的共同期盼。
Xã hội ổn định và bình yên hòa thuận là niềm mong mỏi chung của nhân dân.
A stable, peaceful, and harmonious society is the common hope of the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây