慈母
—
Gợi nhớ
Từ "慈母" (cí mǔ) mang nghĩa "Mẹ hiền, mẹ yêu", kết hợp bởi 慈 (cí - từ): "Từ bi" + 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慈: Tấm lòng yêu thương (心) dịu dàng chăm chút cho vạn vật sinh sôi như cỏ non (兹) chính là lòng từ bi, nhân từ (慈). • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 慈母
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mẹ hiền, mẹ yêu
Ví dụ (3)
慈母手中线,游子身上衣。
Sợi chỉ trong tay mẹ hiền, chiếc áo trên thân người con đi xa.
The thread in the hands of a loving mother makes the clothes on the body of her wandering son.
在我生病时,慈母整夜不合眼地照顾我。
Lúc tôi bị bệnh, người mẹ hiền đã suốt đêm không nhắm mắt chăm sóc tôi.
When I was sick, my loving mother stayed up all night without closing her eyes to take care of me.
她用慈母般的心怀温暖着每一个失去家庭的孩子。
Bà dùng tấm lòng như người mẹ hiền ấm áp sưởi ấm cho mỗi đứa trẻ mất đi gia đình.
With a heart like a loving mother's, she warmed every child who had lost their family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây