见仁见智
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "见仁见智" (jiànrén-jiànzhì) mang nghĩa "mỗi người có ý kiến riêng, tùy quan điểm", kết hợp bởi 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 仁 (rén - nhân): "nhân từ" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 智 (zhì - trí): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 见仁见智
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mỗi người có ý kiến riêng, tùy quan điểm
Ví dụ (5)
这部电影到底好不好看,真是见仁见智。
Bộ phim này rốt cuộc có hay không, thật sự là mỗi người một ý.
Whether this movie is actually good or not is really a matter of personal opinion.
对于成功的定义,大家总是见仁见智。
Đối với định nghĩa của sự thành công, mọi người luôn có quan điểm riêng.
People always have different views on the definition of success.
这个问题没有标准答案,可以说是见仁见智。
Vấn đề này không có đáp án chuẩn, có thể nói là tùy quan điểm mỗi người.
There is no standard answer to this question; it can be said that it is a matter of personal opinion.
艺术品的价值往往见仁见智,很难有统一的评判。
Giá trị của tác phẩm nghệ thuật thường là mỗi người một ý, rất khó có một đánh giá thống nhất.
The value of a work of art is often a matter of personal opinion, and it is difficult to have a unified standard of judgment.
有人喜欢繁华的城市,有人喜欢宁静的乡村,这本来就是见仁见智的事。
Có người thích thành phố phồn hoa, có người thích nông thôn yên tĩnh, đây vốn dĩ là chuyện mỗi người một quan điểm.
Some people like bustling cities, while others prefer quiet countryside—this is naturally a matter of personal preference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây