ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仁义
rényì
Nhân nghĩa
Hán việt: nhân nghĩa
—

Gợi nhớ

Từ "仁义" (rényì) mang nghĩa "Nhân nghĩa", kết hợp bởi 仁 (rén - nhân): "nhân từ" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).

Thành phần cấu tạo

仁义
rényì
Nhân nghĩa
仁
rén • nhân
nhân từ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
二
Bộ Nhị
Hai (nằm bên phải)
义
yì • nghĩa
chính nghĩa
义
Giản thể từ 義
Hình con dê (nghĩa) và vũ khí (chính nghĩa)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:Nhân nghĩa
Ví dụ (3)
tā他zuò做shēngyì生意yíxiàng一向jiǎngjiū讲究rényì仁义,cóngbù从不qīpiàn欺骗kèhù客户。
Anh ấy làm kinh doanh luôn chú trọng nhân nghĩa, không bao giờ lừa dối khách hàng.
He has always valued benevolence and righteousness in business and never deceives his customers.
guānyǔ关羽shì是zhōngchéng忠诚hé和rényì仁义de的huàshēn化身。
Quan Vũ là hóa thân của lòng trung thành và nhân nghĩa.
Guan Yu is the embodiment of loyalty and righteousness.
zhè这gè个rén人zuòshì做事bù不rényì仁义,dàjiā大家dōu都bú不yuànyì愿意hé和tā他hézuò合作。
Người này làm việc không nhân nghĩa, mọi người đều không muốn hợp tác với anh ta.
This person acts without integrity, so no one wants to cooperate with him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây