可悲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "可悲" (kěbēi) mang nghĩa "đáng thương, đáng buồn", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 悲 (bēi - bi): "Buồn bã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可悲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng thương, đáng buồn
Ví dụ (5)
这是一个可悲的错误。
Đây là một sai lầm đáng buồn.
This is a tragic mistake.
他的一生是个可悲的悲剧。
Cuộc đời anh ta là một bi kịch đáng thương.
His life was a tragic tragedy.
最可悲的是,他竟然不知道自己错了。
Điều đáng buồn nhất là, anh ta lại không biết mình đã sai.
Most tragic of all, he didn't even know he was wrong.
看到这些无家可归的孩子,我觉得很可悲。
Nhìn thấy những đứa trẻ vô gia cư này, tôi cảm thấy rất đáng thương.
Seeing these homeless children, I feel very sad.
为了钱而出卖朋友,真是太可悲了。
Vì tiền mà bán đứng bạn bè, thật sự quá đáng buồn.
Selling out a friend for money is truly disgraceful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây